lợi hại
Tính từ:
- Có sức mạnh, hiệu quả vượt trội, đáng gờm: Dùng để miêu tả người hoặc vật có khả năng, tác động mạnh mẽ, gây ấn tượng hoặc khiến người khác phải e ngại.
- Có cả mặt tốt (lợi) và mặt xấu (hại): Chỉ tính chất hai mặt, vừa có ích lợi vừa có tác hại.
Danh từ:
- Điều lợi và điều hại: Chỉ chung những mặt tích cực và tiêu cực, ưu điểm và nhược điểm của một sự việc.
Tính từ (nghĩa "mạnh mẽ, đáng gờm"):
- Vũ khí lợi hại có thể thay đổi cục diện chiến tranh.
- Cô ấy là một luật sư biện hộ lợi hại, chưa từng thua kiện.
- Đòn tấn công đó thật sự rất lợi hại.
Tính từ (nghĩa "có cả hai mặt"):
- Mỗi công nghệ mới đều mang tính lợi hại, cần được cân nhắc kỹ.
Danh từ:
- Phải xem xét kỹ lợi hại của dự án trước khi quyết định đầu tư.
- Bài phân tích đã chỉ ra rõ lợi hại của chính sách này.
"thiệt hơn lợi hại": Cụm từ so sánh để đánh giá cái nào quan trọng hơn, cái lợi hay cái hại.
- Chúng ta cần tính toán xem việc này thiệt hơn lợi hại thế nào.
"biết người biết ta, trăm trận trăm thắng": Thành ngữ có liên quan đến việc đánh giá đối thủ "lợi hại" để giành chiến thắng.
- Đối thủ rất lợi hại, muốn thắng phải "biết người biết ta".
Lợi (danh từ/tính từ): Điều có ích, mang lại lợi ích.
- Mối quan hệ hợp tác cùng có lợi.
Hại (danh từ/tính từ): Điều gây tổn thất, tác động xấu.
- Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe.
Đáng gờm (tính từ): Gây ấn tượng mạnh về sức mạnh hoặc khả năng, khiến người khác phải dè chừng. (Gần nghĩa với "lợi hại").
- Đội bóng đó có lối chơi tấn công đáng gờm.
Hiệu quả (tính từ): Có tác dụng, đạt được kết quả mong muốn. (Một khía cạnh của "lợi hại").
- Phương pháp điều trị mới rất hiệu quả.
- Mạnh (tính từ): Có sức lực, khả năng lớn.
- Ghê gớm (tính từ): Ở mức độ cao, đáng sợ.
- Hai mặt (tính từ): Có cả hai mặt đối lập (tích cực và tiêu cực).
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trực tiếp hình thành với từ "lợi hại" do đây là tính từ/danh từ.
Lợi bất cập hại: Lợi ích thu được không đủ bù đắp cho những thiệt hại phải gánh chịu.
- Làm việc đó chỉ thấy lợi bất cập hại mà thôi.
Được cái nọ, mất cái kia: Diễn tả sự đánh đổi, một mặt được lợi thì mặt khác bị hại (liên quan đến nghĩa "lợi hại").
- Chấp nhận công việc xa nhà là được cái nọ, mất cái kia.
- l. d. Điều lợi và điều hại, điều hay và điều dở. 2. t. Có nhiều khả năng về cái hay hoặc cái dở: Tay ấy lợi hại lắm.